考古
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "考古" (kǎogǔ) mang nghĩa "khảo cổ", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 古 (gǔ - cổ): "Cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考古
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khảo cổ, nghiên cứu khảo cổ.
Ví dụ (5)
最近,这里有一个重大的考古发现。
Gần đây, ở đây có một phát hiện khảo cổ trọng đại.
Recently, there has been a major archaeological discovery here.
他对考古学非常有兴趣,梦想成为一名考古学家。
Cậu ấy rất hứng thú với khảo cổ học, mơ ước trở thành một nhà khảo cổ.
He is very interested in archaeology and dreams of becoming an archaeologist.
这批出土文物具有很高的考古价值。
Lô hiện vật khai quật này có giá trị khảo cổ rất cao.
This batch of unearthed cultural relics has high archaeological value.
考古工作者正在小心翼翼地清理文物上的泥土。
Các nhân viên khảo cổ đang cẩn thận từng li từng tí làm sạch đất bùn trên hiện vật.
Archaeologists are carefully removing the dirt from the artifacts.
这次考古挖掘为了解古代文明提供了重要线索。
Cuộc khai quật khảo cổ lần này đã cung cấp manh mối quan trọng để tìm hiểu về văn minh cổ đại.
This archaeological excavation has provided important clues for understanding ancient civilizations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây