探望
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "探望" (tànwàng) mang nghĩa "thăm hỏi", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 探望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm hỏi, thăm nom, đi thăm (người ốm, người thân, cấp trên).
Ví dụ (5)
听说他病了,我们打算去医院探望他。
Nghe nói anh ấy bị ốm, chúng tôi định đến bệnh viện thăm anh ấy.
We heard that he is sick, so we plan to visit him in the hospital.
每逢佳节,他都会回家探望父母。
Mỗi dịp lễ tết, anh ấy đều về nhà thăm nom cha mẹ.
He goes home to visit his parents whenever there is a holiday.
你可以带点水果去探望病人。
Bạn có thể mang ít hoa quả đi thăm người bệnh.
You can bring some fruit to visit the patient.
许多学生毕业后经常回母校探望老师。
Nhiều học sinh sau khi tốt nghiệp thường xuyên về trường cũ thăm thầy cô.
Many students often return to their alma mater after graduation to visit their teachers.
他在监狱里,家属每个月可以探望一次。
Anh ấy ở trong tù, người nhà mỗi tháng có thể thăm nuôi một lần.
He is in prison, and his family is allowed to visit him once a month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây