按说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "按说" (ànshuō) mang nghĩa "đáng lẽ, theo lý mà nói", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 按说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đáng lẽ, theo lý mà nói
Ví dụ (5)
按说他应该早就到了,可是到现在还没见人影。
Theo lý mà nói thì anh ấy đáng lẽ phải đến từ lâu rồi, nhưng đến giờ vẫn chưa thấy bóng dáng đâu.
He should have arrived long ago, but there's still no sign of him.
这件事按说不该由我来管。
Chuyện này đáng lẽ ra không nên để tôi giải quyết.
This matter shouldn't be something I have to deal with.
按说今天会下雨,结果却出了大太阳。
Theo lý mà nói thì hôm nay sẽ mưa, kết quả lại nắng to.
It was supposed to rain today, but instead it turned out bright and sunny.
这种病按说吃点药就会好,但他却病得很重。
Căn bệnh này đáng lẽ uống chút thuốc là khỏi, nhưng anh ấy lại ốm rất nặng.
This kind of illness should get better with just some medicine, but he ended up becoming seriously ill.
按说你已经是成年人了,应该学会自己做决定。
Đáng lẽ bạn đã là người trưởng thành rồi, nên học cách tự mình đưa ra quyết định.
By all rights, you're already an adult and should have learned to make your own decisions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây