半场
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "半场" (bànchǎng) mang nghĩa "hiệp một / hiệp hai, nửa trận đấu", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệp một / hiệp hai, nửa trận đấu
Ví dụ (5)
上半场比赛非常激烈。
Hiệp một của trận đấu vô cùng kịch liệt.
The first half of the match was very intense.
我们需要在下半场进更多的球。
Chúng ta cần ghi nhiều bàn thắng hơn trong hiệp hai.
We need to score more goals in the second half.
球员们在半场休息时喝了水。
Các cầu thủ đã uống nước trong giờ nghỉ giữa hiệp.
The players drank water during the halftime break.
他只踢了半场就被换下了。
Anh ấy chỉ đá nửa trận thì bị thay ra.
He played only one half before being substituted.
篮球队正在进行半场对抗训练。
Đội bóng rổ đang tiến hành tập luyện đối kháng nửa sân.
The basketball team is doing half-court scrimmage training.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây