比起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "比起" (bǐqǐ) mang nghĩa "so với, đem so sánh với", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:so với, đem so sánh với
Ví dụ (5)
比起咖啡,我更喜欢喝茶。
So với cà phê, tôi thích uống trà hơn.
I prefer tea to coffee.
比起去年,今年的冬天冷多了。
So với năm ngoái, mùa đông năm nay lạnh hơn nhiều.
This winter is much colder than last year.
比起大城市,他更愿意住在乡下。
So với thành phố lớn, anh ấy càng thích sống ở nông thôn hơn.
He would rather live in the countryside than in a big city.
比起出去玩,我宁愿待在家里看书。
So với việc ra ngoài chơi, tôi thà ở nhà đọc sách.
Rather than going out for fun, I'd rather stay home and read.
比起物质财富,健康才是最重要的。
So với của cải vật chất, sức khỏe mới là điều quan trọng nhất.
Compared with material wealth, health is the most important thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây