编剧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "编剧" (biānjù) mang nghĩa "viết kịch bản, biên kịch; tác giả kịch bản", kết hợp bởi 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 编剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:viết kịch bản, biên kịch; tác giả kịch bản
Ví dụ (5)
这部电影的编剧非常有名。
Biên kịch của bộ phim này rất nổi tiếng.
The screenwriter of this film is very famous.
他打算为这个故事编剧。
Anh ấy dự định viết kịch bản cho câu chuyện này.
He plans to write the script for this story.
她的梦想是成为一名优秀的编剧。
Ước mơ của cô ấy là trở thành một nhà biên kịch xuất sắc.
Her dream is to become an excellent screenwriter.
凭借这部剧,他获得了最佳编剧奖。
Nhờ bộ phim này, anh ấy đã giành được giải thưởng tác giả kịch bản xuất sắc nhất.
Thanks to this drama, he won the Best Screenwriter Award.
导演和编剧正在讨论剧本的细节。
Đạo diễn và biên kịch đang thảo luận về các chi tiết của kịch bản.
The director and the screenwriter are discussing the details of the script.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây