察看
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "察看" (chákàn) mang nghĩa "quan sát, xem xét kỹ lưỡng", kết hợp bởi 察 (chá - sát): "Quan sát" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 察看
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quan sát, xem xét kỹ lưỡng
Ví dụ (5)
警察正在察看案发现场。
Cảnh sát đang xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án.
The police are examining the crime scene.
他四处察看了一下地形。
Anh ấy đã quan sát địa hình xung quanh một chút.
He looked around to inspect the terrain.
工程师仔细察看了机器的损坏情况。
Kỹ sư đã xem xét kỹ tình trạng hư hỏng của máy móc.
The engineer carefully inspected the damage to the machine.
队长走上前去察看里面的动静。
Đội trưởng bước lên phía trước để quan sát động tĩnh bên trong.
The captain stepped forward to check what was happening inside.
专家来到田间察看农作物的生长情况。
Các chuyên gia đến tận ruộng để xem xét tình hình sinh trưởng của hoa màu.
The expert went to the fields to inspect how the crops were growing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây