出具
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出具" (chūjù) mang nghĩa "cấp, phát hành, xuất trình giấy tờ", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cấp, phát hành, xuất trình giấy tờ
Ví dụ (5)
请出具医生的诊断证明。
Vui lòng cung cấp giấy chứng nhận chẩn đoán của bác sĩ.
Please provide a doctor's diagnostic certificate.
银行为他出具了存款证明。
Ngân hàng đã cấp giấy chứng nhận tiền gửi cho anh ấy.
The bank issued him a certificate of deposit.
你必须出具有效的身份证明。
Bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ.
You must present valid identification.
会计师事务所出具了审计报告。
Công ty kiểm toán đã cấp báo cáo kiểm toán.
The accounting firm issued the audit report.
我们可以为您出具正式的发票。
Chúng tôi có thể cung cấp hóa đơn chính thức cho quý khách.
We can issue you an official invoice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây