Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
存放
cúnfàng
cất giữ, để lại, gửi lại
Hán việt: tồn phóng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "存放" (cúnfàng) mang nghĩa "cất giữ, để lại, gửi lại", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).

Thành phần cấu tạo

存放
cúnfàng
cất giữ, để lại, gửi lại
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cất giữ, để lại, gửi lại
Ví dụ (5)
qǐngwèn请问nǎlǐ哪里kěyǐ可以cúnfàng存放xíngli行李?
Xin hỏi có thể gửi lại hành lý ở đâu?
Excuse me, where can I store my luggage?
zhèxiē这些guìzhòng贵重wùpǐn物品yīnggāi应该cúnfàng存放zài在ānquán安全de的dìfang地方。
Những vật dụng quý giá này nên được cất giữ ở nơi an toàn.
These valuables should be kept in a safe place.
chāoshì超市ménkǒu门口yǒu有cúnfàng存放bāo包de的guìzi柜子。
Ở cửa siêu thị có tủ để gửi lại túi xách.
There are lockers for storing bags at the entrance to the supermarket.
zhè这zhǒng种yào药xūyào需要zài在yīnliángchù阴凉处cúnfàng存放。
Loại thuốc này cần được cất giữ ở nơi râm mát.
This medicine needs to be stored in a cool place.
nǐ你kěyǐ可以bǎ把zìxíngchē自行车cúnfàng存放zài在chēkù车库lǐ里。
Bạn có thể để lại xe đạp trong nhà để xe.
You can store your bicycle in the garage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây