存放
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "存放" (cúnfàng) mang nghĩa "cất giữ, để lại, gửi lại", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 存放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cất giữ, để lại, gửi lại
Ví dụ (5)
请问哪里可以存放行李?
Xin hỏi có thể gửi lại hành lý ở đâu?
Excuse me, where can I store my luggage?
这些贵重物品应该存放在安全的地方。
Những vật dụng quý giá này nên được cất giữ ở nơi an toàn.
These valuables should be kept in a safe place.
超市门口有存放包的柜子。
Ở cửa siêu thị có tủ để gửi lại túi xách.
There are lockers for storing bags at the entrance to the supermarket.
这种药需要在阴凉处存放。
Loại thuốc này cần được cất giữ ở nơi râm mát.
This medicine needs to be stored in a cool place.
你可以把自行车存放在车库里。
Bạn có thể để lại xe đạp trong nhà để xe.
You can store your bicycle in the garage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây