大款
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大款" (dàkuǎn) mang nghĩa "đại gia, người giàu có tiêu xài hoang phí", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại gia, người giàu có tiêu xài hoang phí
Ví dụ (5)
她一心只想傍大款,从来没有认真工作过。
Cô ấy chỉ một lòng muốn dựa dẫm đại gia, chưa bao giờ làm việc đàng hoàng.
She only wanted to latch onto a rich man and never took her work seriously.
他明明没钱,却总喜欢在朋友面前充大款。
Anh ta rõ ràng không có tiền, vậy mà cứ luôn thích ra vẻ đại gia trước mặt bạn bè.
He obviously has no money, yet he always likes to act rich in front of his friends.
这家饭店今天被一个大款包场了。
Nhà hàng này hôm nay đã bị một đại gia bao trọn rồi.
This restaurant was booked out today by a wealthy patron.
那个买下豪华别墅的人是个出了名的大款。
Người mua căn biệt thự sang trọng đó là một đại gia nổi tiếng.
The person who bought that luxury villa is a well-known rich tycoon.
别把他当大款,其实他还在还房贷呢。
Đừng coi anh ấy là đại gia, thực ra anh ấy vẫn đang phải trả góp tiền nhà đấy.
Don't mistake him for a rich man; he's still paying off his mortgage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây