大片
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大片" (dàpiàn) mang nghĩa "bộ phim bom tấn; mảng lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bộ phim bom tấn; mảng lớn
Ví dụ (5)
这部好莱坞大片在全球的票房非常高。
Bộ phim bom tấn Hollywood này có doanh thu phòng vé trên toàn cầu rất cao.
This Hollywood blockbuster has grossed very high box office revenue worldwide.
窗外是一大片绿色的麦田。
Ngoài cửa sổ là một mảng lớn ruộng lúa mì xanh mướt.
Outside the window stretched a vast expanse of green wheat fields.
周末我们打算去电影院看最新的科幻大片。
Cuối tuần chúng tôi dự định đến rạp chiếu phim để xem bộ phim bom tấn khoa học viễn tưởng mới nhất.
We plan to go to the cinema this weekend to see the latest sci-fi blockbuster.
森林里突然起火,烧毁了大片的树木。
Trong rừng đột nhiên bốc cháy, thiêu rụi một mảng lớn cây cối.
A fire suddenly broke out in the forest, burning down a large swath of trees.
每年暑期档都会有几部大片上映。
Mỗi năm vào dịp phim hè đều sẽ có vài bộ phim bom tấn được công chiếu.
Every summer movie season sees the release of several blockbusters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây