单方面
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "单方面" (dānfāngmiàn) mang nghĩa "đơn phương, chỉ một bên", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 单方面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:đơn phương, chỉ một bên
Ví dụ (5)
公司不能单方面解除劳动合同。
Công ty không thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
The company cannot terminate the labor contract unilaterally.
爱情不能只是单方面的付出。
Tình yêu không thể chỉ là sự hy sinh từ một phía.
Love cannot be just one-sided giving.
他单方面改变了我们的计划。
Anh ấy đã đơn phương thay đổi kế hoạch của chúng ta.
He unilaterally changed our plan.
对方单方面宣布了比赛结果。
Đối phương đã đơn phương công bố kết quả trận đấu.
The other side unilaterally announced the result of the match.
任何一方都不得单方面修改协议条款。
Bất kỳ bên nào cũng không được đơn phương sửa đổi các điều khoản của thỏa thuận.
Neither party may unilaterally amend the terms of the agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây