担子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "担子" (dànzi) mang nghĩa "gánh nặng, trách nhiệm; quang gánh", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 担子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gánh nặng, trách nhiệm; quang gánh
Ví dụ (5)
他挑起了家庭的担子。
Anh ấy đã gánh vác trách nhiệm gia đình.
He took on the burden of supporting the family.
农民挑着沉重的担子走在山路上。
Người nông dân gánh quang gánh nặng nề đi trên đường núi.
The farmer walked along the mountain path carrying a heavy load.
卸下这个担子后,她感到轻松多了。
Sau khi trút bỏ được gánh nặng này, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
After putting down this burden, she felt much more relaxed.
作为队长,你身上的担子可不轻啊。
Là đội trưởng, trách nhiệm trên vai bạn không hề nhẹ đâu.
As the team captain, you have quite a heavy responsibility on your shoulders.
老王把工作的担子交给了年轻人。
Lão Vương đã giao lại gánh nặng công việc cho những người trẻ tuổi.
Old Wang handed over the burden of the work to the younger people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây