道具
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "道具" (dàojù) mang nghĩa "đạo cụ, dụng cụ sân khấu/phim", kết hợp bởi 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 道具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đạo cụ, dụng cụ sân khấu/phim
Ví dụ (5)
这些道具是为新话剧准备的。
Những đạo cụ này được chuẩn bị cho vở kịch mới.
These props were prepared for the new play.
电影拍摄结束后,很多道具都被拍卖了。
Sau khi quay phim xong, rất nhiều đạo cụ đã được đem bán đấu giá.
After filming ended, many of the props were auctioned off.
演员在台上不小心弄坏了道具。
Diễn viên trên sân khấu đã vô ý làm hỏng đạo cụ.
The actor accidentally damaged a prop on stage.
剧组需要找一些古董作为拍摄道具。
Đoàn làm phim cần tìm một số đồ cổ để làm đạo cụ quay phim.
The film crew needs to find some antiques to use as props.
这把剑只是一个塑料道具,并不是真剑。
Thanh kiếm này chỉ là một đạo cụ bằng nhựa, hoàn toàn không phải kiếm thật.
This sword is just a plastic prop, not a real sword.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây