队形
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "队形" (duìxíng) mang nghĩa "đội hình, cách sắp xếp đội ngũ", kết hợp bởi 队 (duì - đội): "đội" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 队形
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đội hình, cách sắp xếp đội ngũ
Ví dụ (5)
我们需要保持队形。
Chúng ta cần giữ vững đội hình.
We need to maintain our formation.
教练要求球员们改变队形。
Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ thay đổi đội hình.
The coach asked the players to change their formation.
他们的队形非常整齐。
Đội hình của họ rất chỉnh tề.
Their formation is very neat.
飞机正以V字队形飞行。
Máy bay đang bay theo đội hình chữ V.
The planes are flying in a V formation.
行进时请大家不要打乱队形。
Khi di chuyển xin mọi người đừng làm loạn đội hình.
Please do not break formation while marching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây