发酵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发酵" (fā//jiào) mang nghĩa "lên men, phát triển lan rộng", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 酵 (jiào - hiếu): "lên men (发酵)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 酵: Trong bầu rượu (酉), những con men cứ thế sinh sôi nảy nở nối tiếp nhau như con cháu hiếu thảo (孝) tạo nên quá trình lên men (酵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发酵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'fā / jiào')
Nghĩa:lên men, phát triển lan rộng
Ví dụ (5)
面团需要放在温暖的地方发酵。
Cục bột cần được đặt ở nơi ấm áp để lên men.
The dough needs to be left in a warm place to rise.
这起事件在网络上持续发酵,引起了广泛关注。
Sự việc này tiếp tục phát triển lan rộng trên mạng, thu hút sự chú ý rộng rãi.
This incident continued to escalate online, drawing widespread attention.
这种酸奶是经过自然发酵制成的。
Loại sữa chua này được làm ra thông qua quá trình lên men tự nhiên.
This yogurt is made through natural fermentation.
随着时间的推移,他们之间的矛盾逐渐发酵。
Cùng với sự trôi qua của thời gian, mâu thuẫn giữa họ dần dần phát triển căng thẳng hơn.
Over time, the conflict between them gradually intensified.
葡萄汁在橡木桶中发酵成葡萄酒。
Nước ép nho lên men thành rượu vang trong thùng gỗ sồi.
The grape juice ferments into wine in oak barrels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây