跟上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "跟上" (gēnshàng) mang nghĩa "theo kịp, bắt kịp", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跟上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:theo kịp, bắt kịp
Ví dụ (5)
加油,我们必须跟上前面的队伍。
Cố lên, chúng ta phải bắt kịp đội ngũ phía trước.
Come on, we have to keep up with the group ahead.
我们要不断学习,才能跟上时代的步伐。
Chúng ta phải không ngừng học hỏi thì mới có thể theo kịp nhịp bước của thời đại.
We must keep learning in order to keep up with the pace of the times.
因为请了几天假,他现在很难跟上全班的进度。
Vì xin nghỉ phép vài ngày, cậu ấy bây giờ rất khó theo kịp tiến độ của cả lớp.
Because he took a few days off, it is now hard for him to keep up with the rest of the class.
快点跑,跟上大家!
Chạy nhanh lên, bắt kịp mọi người đi!
Run faster and keep up with everyone!
企业必须不断创新,才能跟上市场的需求。
Doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới thì mới có thể theo kịp nhu cầu của thị trường.
Companies must keep innovating in order to keep up with market demand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây