公函
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公函" (gōnghán) mang nghĩa "công văn, thư chính thức", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 函 (hán - hàm): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 函: Bức thư mật bên trong (氺) được đặt gọn gàng vào chiếc hộp gỗ kín đáo (凵) để gửi đi xa làm công hàm, thư tín (函).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公函
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công văn, thư chính thức
Ví dụ (5)
我们昨天收到了市政府发来的公函。
Hôm qua chúng tôi đã nhận được công văn do ủy ban nhân dân thành phố gửi đến.
We received an official letter from the city government yesterday.
这份公函需要总经理亲自签名。
Bản công văn này cần tổng giám đốc đích thân ký tên.
This official letter needs to be signed personally by the general manager.
请按照公函上的要求准备相关材料。
Vui lòng chuẩn bị các tài liệu liên quan theo yêu cầu trên công văn.
Please prepare the relevant materials according to the requirements stated in the official letter.
两家公司通过交换公函达成了合作协议。
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận hợp tác thông qua việc trao đổi thư chính thức.
The two companies reached a cooperation agreement through an exchange of official letters.
秘书正在起草一份发给合作伙伴的公函。
Thư ký đang soạn thảo một bức công văn để gửi cho đối tác.
The secretary is drafting an official letter to be sent to the business partner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây