公约
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公约" (gōngyuē) mang nghĩa "công ước, hiệp ước chung", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公约
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công ước, hiệp ước chung
Ví dụ (5)
所有成员国都必须遵守这项国际公约。
Tất cả các quốc gia thành viên đều phải tuân thủ công ước quốc tế này.
All member states must abide by this international convention.
他们签署了一项关于环境保护的公约。
Họ đã ký kết một công ước về bảo vệ môi trường.
They signed a convention on environmental protection.
《日内瓦公约》旨在保护战争受害者。
"Công ước Geneva" nhằm mục đích bảo vệ các nạn nhân chiến tranh.
The Geneva Conventions are intended to protect victims of war.
为了维护小区的环境,居民们共同制定了社区公约。
Để duy trì môi trường khu dân cư, các cư dân đã cùng nhau xây dựng một quy ước chung của cộng đồng.
In order to maintain the neighborhood environment, the residents jointly established a community convention.
违反该公约的行为将受到严厉的制裁。
Hành vi vi phạm công ước này sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
Any violation of this convention will be subject to severe sanctions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây