共性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "共性" (gòngxìng) mang nghĩa "tính chung, đặc điểm chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 共性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính chung, đặc điểm chung
Ví dụ (5)
这两个问题有一个共性。
Hai vấn đề này có một điểm chung.
These two issues have something in common.
成功人士往往具有某些共性。
Những người thành công thường có một số đặc điểm chung.
Successful people often share certain common traits.
我们需要找出这些现象的共性。
Chúng ta cần tìm ra tính chung của những hiện tượng này.
We need to identify the common features of these phenomena.
不同的文化之间也存在着共性。
Giữa các nền văn hóa khác nhau cũng tồn tại những điểm chung.
Different cultures also share commonalities.
尽管性格不同,但他们也有许多共性。
Mặc dù tính cách khác nhau, nhưng họ cũng có rất nhiều điểm chung.
Despite their different personalities, they also have many things in common.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây