罐头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "罐头" (guàntou) mang nghĩa "đồ hộp, thức ăn đóng hộp", kết hợp bởi 罐 (guàn - quán): "Lon" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 罐头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ hộp, thức ăn đóng hộp
Ví dụ (5)
我们需要买一些罐头食品。
Chúng ta cần mua một ít thức ăn đóng hộp.
We need to buy some canned food.
我打不开这个罐头。
Tôi không mở được hộp thức ăn này.
I can't open this can.
他喜欢吃水果罐头。
Anh ấy thích ăn trái cây đóng hộp.
He likes eating canned fruit.
这个罐头的保质期有多久?
Hạn sử dụng của đồ hộp này là bao lâu?
How long is the shelf life of this can?
超市里有很多鱼罐头。
Trong siêu thị có rất nhiều cá hộp.
There are many cans of fish at the supermarket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây