光缆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光缆" (guānglǎn) mang nghĩa "cáp quang, cáp sợi quang", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 缆 (lǎn - lãm): "Cáp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 缆: Hàng trăm sợi tơ mảnh (纟) được bện chặt lại để mắt thường nhìn thấy (览) như một sợi dây thừng lớn hay dây cáp (缆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光缆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cáp quang, cáp sợi quang
Ví dụ (5)
由于光缆断裂,网络中断了。
Do đứt cáp quang, mạng internet đã bị ngắt.
The network was interrupted due to a break in the fiber-optic cable.
工人们正在铺设海底光缆。
Các công nhân đang lắp đặt cáp quang ngầm dưới biển.
The workers are laying undersea fiber-optic cables.
光缆的传输速度非常快。
Tốc độ truyền tải của cáp quang rất nhanh.
Fiber-optic cables transmit data at very high speeds.
这个地区已经覆盖了光缆网络。
Khu vực này đã được phủ sóng mạng cáp quang.
This area is already covered by a fiber-optic network.
维修人员正在抢修受损的光缆。
Nhân viên bảo trì đang khẩn trương sửa chữa cáp quang bị hỏng.
Maintenance workers are carrying out emergency repairs on the damaged fiber-optic cable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây