闺女
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "闺女" (guīnǚ) mang nghĩa "con gái chưa lấy chồng, tiểu thư", kết hợp bởi 闺 (guī - khuê): "Phòng của phụ nữ" + 女 (nǚ - nữ): "nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闺: Sau cánh cửa khép kín (门) có viên ngọc khuê (圭) tinh khiết được gìn giữ cẩn thận, chỉ căn phòng khuê các của người con gái (闺). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闺女
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con gái chưa lấy chồng, tiểu thư
Ví dụ (5)
这是我家大闺女。
Đây là cô con gái lớn của nhà tôi.
This is my eldest daughter.
闺女,你能帮我指个路吗?
Cháu gái ơi, cháu có thể chỉ đường giúp ta được không?
Miss, could you help point me in the right direction?
她还是个黄花大闺女,还没嫁人呢。
Cô ấy vẫn là một thiếu nữ khuê các, vẫn chưa lấy chồng đâu.
She is still an unmarried young woman and hasn't married yet.
王大妈的闺女今年刚大学毕业。
Con gái của bác Vương năm nay vừa mới tốt nghiệp đại học.
Aunt Wang's daughter just graduated from college this year.
老两口最心疼的就是这个小闺女。
Hai ông bà thương nhất chính là cô con gái út này.
The old couple dotes most on their youngest daughter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây