Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
过半
guòbàn
quá nửa, hơn một nửa
Hán việt: quá bán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "过半" (guòbàn) mang nghĩa "quá nửa, hơn một nửa", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 半 (bàn - bán): "một nửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半).

Thành phần cấu tạo

过半
guòbàn
quá nửa, hơn một nửa
过
guò • quá
qua
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)
半
bàn • bán
một nửa
丷
Hai chấm
Hai phần chia đôi (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quá nửa, hơn một nửa
Ví dụ (5)
bǐsài比赛shíjiān时间yǐjīng已经guòbàn过半。
Thời gian trận đấu đã trôi qua hơn một nửa.
More than half of the competition time has already passed.
gōngchéng工程de的jìndù进度yǐjīng已经guòbàn过半。
Tiến độ của công trình đã hoàn thành quá nửa.
The project is already more than halfway complete.
zànchéng赞成de的rénshù人数wèi未guòbàn过半,yīncǐ因此tí'àn提案bèi被fǒujué否决le了。
Số người tán thành chưa quá nửa, do đó đề án đã bị phủ quyết.
The number of people in favor did not exceed half, so the proposal was rejected.
zhè这xiàng项gōngzuò工作wǒmen我们yǐjīng已经wánchéng完成guòbàn过半le了。
Công việc này chúng tôi đã hoàn thành hơn một nửa rồi.
We have already completed more than half of this work.
huìyì会议jìnchéng进程yǐjīng已经guòbàn过半,dàjiā大家shāowēi稍微xiūxi休息yíxià一下。
Tiến trình cuộc họp đã qua hơn một nửa, mọi người nghỉ ngơi một chút.
The meeting is already more than halfway through, so let's take a short break.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây