核能
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "核能" (hénéng) mang nghĩa "năng lượng hạt nhân", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 核能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:năng lượng hạt nhân
Ví dụ (5)
核能是一种高效的清洁能源。
Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng sạch hiệu quả cao.
Nuclear energy is an efficient and clean source of energy.
发展核能需要严格的安全标准。
Việc phát triển năng lượng hạt nhân đòi hỏi các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
Developing nuclear energy requires strict safety standards.
许多国家正在减少对核能的依赖。
Nhiều quốc gia đang giảm bớt sự phụ thuộc vào năng lượng hạt nhân.
Many countries are reducing their dependence on nuclear energy.
你支持建设新的核能发电厂吗?
Bạn có ủng hộ việc xây dựng các nhà máy điện năng lượng hạt nhân mới không?
Do you support building new nuclear power plants?
核能的安全性一直是公众关注的焦点。
Tính an toàn của năng lượng hạt nhân luôn là tiêu điểm quan tâm của công chúng.
The safety of nuclear energy has always been a focus of public concern.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây