互助
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "互助" (hùzhù) mang nghĩa "giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 互助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
Ví dụ (5)
同学们在学习上应该团结互助。
Các bạn học sinh nên đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau trong học tập.
Classmates should support and help one another in their studies.
社区成立了邻里互助小组。
Cộng đồng đã thành lập nhóm tương trợ xóm giềng.
The community set up a neighborhood mutual-aid group.
在困难时期,大家更需要互助合作。
Trong thời kỳ khó khăn, mọi người càng cần hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau.
In difficult times, people need mutual support and cooperation even more.
这是一个非营利的互助组织。
Đây là một tổ chức tương trợ phi lợi nhuận.
This is a nonprofit mutual-aid organization.
互助精神是中华民族的传统美德。
Tinh thần tương trợ là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
The spirit of mutual help is a traditional virtue of the Chinese nation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây