哗变
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "哗变" (huábiàn) mang nghĩa "binh biến, nổi loạn (quân sự)", kết hợp bởi 哗 (huā / huá - hoa): "tiếng ầm ào" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哗: Nhiều cái miệng (口) cùng reo hò rộn rã giữa phố phường phồn hoa (华) tạo nên âm thanh náo động, ồn ào (哗). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哗变
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:binh biến, nổi loạn (quân sự)
Ví dụ (5)
由于长期没有发军饷,士兵们发生了哗变。
Do lâu ngày không được phát lương, các binh sĩ đã làm binh biến.
Because they had gone unpaid for a long time, the soldiers mutinied.
将军成功地镇压了这场哗变。
Vị tướng đã đàn áp thành công cuộc nổi loạn này.
The general successfully suppressed the mutiny.
在军队中,哗变是非常严重的罪行。
Trong quân đội, binh biến là một tội vô cùng nghiêm trọng.
In the military, mutiny is a very serious offense.
哗变的消息很快传遍了全国。
Tin tức về cuộc binh biến đã nhanh chóng lan truyền khắp cả nước.
News of the mutiny quickly spread across the country.
指挥官被哗变的士兵杀死了。
Người chỉ huy đã bị các binh sĩ nổi loạn giết chết.
The commander was killed by mutinous soldiers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây