欢快
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "欢快" (huānkuài) mang nghĩa "vui vẻ rộn ràng, phấn khởi", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欢快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ rộn ràng, phấn khởi
Ví dụ (5)
孩子们伴随着欢快的音乐跳起舞来。
Bọn trẻ bắt đầu nhảy múa theo điệu nhạc vui vẻ rộn ràng.
The children began dancing to the cheerful music.
节日的广场上洋溢着欢快的气氛。
Quảng trường ngày lễ ngập tràn bầu không khí phấn khởi.
The festival square was filled with a joyful atmosphere.
她迈着欢快的步伐向我走来。
Cô ấy rảo bước vui vẻ đi về phía tôi.
She walked toward me with light, cheerful steps.
鸟儿在枝头唱着欢快的歌。
Những chú chim đang hót một bài ca vui vẻ rộn ràng trên cành cây.
The birds sang cheerful songs on the branches.
一条小溪在山间欢快地流淌。
Một dòng suối nhỏ chảy róc rách vui vẻ giữa khe núi.
A small stream flowed merrily through the mountains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây