Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
见效
jiànxiào
có hiệu quả, phát huy tác dụng
Hán việt: kiến hiệu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "见效" (jiànxiào) mang nghĩa "có hiệu quả, phát huy tác dụng", kết hợp bởi 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).

Thành phần cấu tạo

见效
jiànxiào
có hiệu quả, phát huy tác dụng
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:có hiệu quả, phát huy tác dụng
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种yào药chī吃xiàqù下去hěn很kuài快jiù就jiànxiào见效。
Loại thuốc này uống vào sẽ rất nhanh có hiệu quả.
This medicine works very quickly once you take it.
xīn新zhèngcè政策hái还méiyǒu没有jiànxiào见效。
Chính sách mới vẫn chưa phát huy tác dụng.
The new policy has not taken effect yet.
búyào不要zhǐwàng指望yìliǎngtiān一两天jiù就néng能jiànxiào见效。
Đừng mong đợi một hai ngày là có thể thấy được hiệu quả.
Don't expect it to work in just a day or two.
tāmen他们de的yíngxiāo营销cèlüè策略zhōngyú终于kāishǐ开始jiànxiào见效le了。
Chiến lược tiếp thị của họ cuối cùng cũng bắt đầu phát huy tác dụng rồi.
Their marketing strategy has finally started to pay off.
xuéxí学习yǔyán语言xūyào需要jiānchí坚持cái才néng能jiànxiào见效。
Học ngôn ngữ cần phải kiên trì thì mới có hiệu quả.
Learning a language requires persistence before you can see results.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây