交界
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "交界" (jiāojiè) mang nghĩa "giáp ranh, nơi tiếp giáp", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:giáp ranh, nơi tiếp giáp
Ví dụ (5)
这座山位于两国交界处。
Ngọn núi này nằm ở nơi tiếp giáp giữa hai nước.
This mountain is located on the border between the two countries.
那个小镇在三省交界的地方。
Thị trấn nhỏ đó nằm ở vùng giáp ranh của ba tỉnh.
That town is located where three provinces meet.
现在是春夏交界的时期。
Bây giờ là thời kỳ giao mùa giữa mùa xuân và mùa hè.
It is now the transition period between spring and summer.
越南北部与中国交界。
Miền Bắc Việt Nam giáp ranh với Trung Quốc.
Northern Vietnam borders China.
这部电影是一部处于现实与奇幻交界的作品。
Bộ phim này là một tác phẩm nằm ở ranh giới giữa hiện thực và kỳ ảo.
This film is a work that lies on the boundary between reality and fantasy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây