接纳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "接纳" (jiēnà) mang nghĩa "chấp nhận, tiếp nhận, nhận vào", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấp nhận, tiếp nhận, nhận vào
Ví dụ (5)
委员会接纳了他的建议。
Ủy ban đã chấp nhận kiến nghị của anh ấy.
The committee accepted his suggestion.
我们应该学会接纳别人的缺点。
Chúng ta nên học cách chấp nhận khuyết điểm của người khác.
We should learn to accept other people's shortcomings.
这个协会刚刚接纳了五名新成员。
Hiệp hội này vừa mới tiếp nhận năm thành viên mới.
The association has just admitted five new members.
只有真正接纳自己,才能获得内心的平静。
Chỉ khi thực sự chấp nhận bản thân, mới có thể có được sự bình yên trong tâm hồn.
Only by truly accepting yourself can you attain inner peace.
那个国家决定接纳更多的难民。
Quốc gia đó đã quyết định tiếp nhận nhiều người tị nạn hơn.
That country decided to accept more refugees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây