借用
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "借用" (jièyòng) mang nghĩa "mượn dùng, sử dụng tạm", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 借用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mượn dùng, sử dụng tạm
Ví dụ (5)
我可以借用一下你的电话吗?
Tôi có thể mượn dùng tạm điện thoại của bạn một lát được không?
May I borrow your phone for a moment?
我们需要借用会议室来开个短会。
Chúng tôi cần mượn dùng phòng họp để tổ chức một cuộc họp ngắn.
We need to use the meeting room for a short meeting.
他借用了古代诗人的名句。
Anh ấy đã mượn dùng câu nói nổi tiếng của nhà thơ cổ đại.
He borrowed a famous line from an ancient poet.
这个工具是我从邻居那里借用来的。
Dụng cụ này là tôi mượn dùng tạm từ chỗ người hàng xóm.
I borrowed this tool from my neighbor.
这篇文章借用了大量的外来词。
Bài viết này đã mượn dùng một lượng lớn từ ngoại lai.
This article makes extensive use of loanwords.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây