尽头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尽头" (jìntóu) mang nghĩa "cuối cùng, điểm tận cùng", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尽头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cuối cùng, điểm tận cùng
Ví dụ (5)
这条路的尽头有一所房子。
Ở cuối con đường này có một ngôi nhà.
There is a house at the end of this road.
洗手间在走廊的尽头。
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
The restroom is at the end of the hallway.
即使走到世界的尽头,我也会陪着你。
Cho dù đi đến tận cùng thế giới, tôi cũng sẽ ở bên bạn.
Even if I had to go to the ends of the earth, I would still stay by your side.
学习是没有尽头的。
Học tập là không có điểm dừng (không có điểm tận cùng).
There is no end to learning.
他的耐心已经到了尽头。
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đến giới hạn cuối cùng.
His patience has run out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây