精细
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精细" (jīngxì) mang nghĩa "tinh tế, tỉ mỉ chi tiết", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 细 (xì - tế): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精细
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tinh tế, tỉ mỉ chi tiết
Ví dụ (5)
这件艺术品的做工十分精细。
Kỹ thuật chế tác của tác phẩm nghệ thuật này vô cùng tinh tế.
This artwork is crafted with great precision.
他的观察非常精细,没有漏掉任何线索。
Sự quan sát của anh ấy rất tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ manh mối nào.
His observations were extremely meticulous, and he missed no clues.
企业需要精细化的管理来提高效率。
Doanh nghiệp cần sự quản lý chi tiết tỉ mỉ để nâng cao hiệu suất.
Companies need refined management to improve efficiency.
现代工业的分工越来越精细。
Sự phân công lao động trong công nghiệp hiện đại ngày càng chi tiết.
The division of labor in modern industry is becoming increasingly specialized.
这幅刺绣的图案十分精细。
Hoa văn của bức tranh thêu này vô cùng tỉ mỉ chi tiết.
The pattern on this embroidery is extremely intricate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây