景区
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "景区" (jǐngqū) mang nghĩa "khu cảnh quan, khu du lịch", kết hợp bởi 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 景区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu cảnh quan, khu du lịch
Ví dụ (5)
这个景区每天都有很多游客。
Khu du lịch này ngày nào cũng có rất nhiều du khách.
This scenic area receives many visitors every day.
景区内禁止吸烟。
Cấm hút thuốc bên trong khu cảnh quan.
Smoking is prohibited within the scenic area.
我们买了两张景区的门票。
Chúng tôi đã mua hai vé vào cổng khu du lịch.
We bought two tickets for the scenic area.
假期的时候,各大景区都人山人海。
Vào kỳ nghỉ, các khu du lịch lớn đều đông nghịt người.
During the holidays, all the major tourist attractions are packed with people.
为了保护环境,景区限制了每天的客流量。
Để bảo vệ môi trường, khu cảnh quan đã giới hạn lượng khách lưu thông mỗi ngày.
To protect the environment, the scenic area has limited the number of visitors allowed each day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây