巨头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "巨头" (jùtóu) mang nghĩa "ông trùm, đầu lĩnh", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巨头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ông trùm, đầu lĩnh
Ví dụ (5)
苹果是一家科技巨头。
Apple là một ông trùm công nghệ.
Apple is a tech giant.
这两位商业巨头决定合作。
Hai ông trùm thương mại này đã quyết định hợp tác.
These two business giants have decided to collaborate.
互联网巨头们正在激烈竞争。
Các ông trùm internet đang cạnh tranh khốc liệt.
The internet giants are competing fiercely.
他被认为是石油行业的巨头。
Ông ấy được coi là đầu lĩnh của ngành công nghiệp dầu mỏ.
He is regarded as a giant in the oil industry.
这家公司收购了几个行业巨头。
Công ty này đã mua lại vài ông trùm trong ngành.
This company acquired several industry giants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây