巨星
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "巨星" (jùxīng) mang nghĩa "ngôi sao lớn, siêu sao", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巨星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngôi sao lớn, siêu sao
Ví dụ (5)
他是国际影坛的巨星。
Anh ấy là một siêu sao của giới điện ảnh quốc tế.
He is a superstar on the international film scene.
这位流行音乐巨星的演唱会门票很快就卖光了。
Vé xem buổi hòa nhạc của siêu sao nhạc pop này đã nhanh chóng bán hết.
Tickets for this pop superstar's concert sold out very quickly.
经过多年的努力,她终于成为了一代巨星。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã trở thành một siêu sao của thế hệ.
After years of hard work, she finally became a superstar of her generation.
迈克尔·杰克逊是世界公认的流行巨星。
Michael Jackson là siêu sao nhạc pop được thế giới công nhận.
Michael Jackson is universally recognized as a global pop superstar.
今晚的红毯上众巨星云集。
Trên thảm đỏ tối nay quy tụ rất nhiều siêu sao.
Tonight's red carpet is packed with superstars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây