巨型
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "巨型" (jùxíng) mang nghĩa "khổng lồ, cỡ lớn", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巨型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khổng lồ, cỡ lớn
Ví dụ (5)
这是一家巨型跨国公司。
Đây là một công ty đa quốc gia khổng lồ.
This is a giant multinational corporation.
科学家发现了一具巨型恐龙骨架。
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một bộ xương khủng long khổng lồ.
Scientists discovered a gigantic dinosaur skeleton.
港口停泊着一艘巨型轮船。
Một con tàu cỡ lớn đang neo đậu ở bến cảng.
A giant ship is docked at the port.
这个城市建造了一个巨型摩天轮。
Thành phố này đã xây dựng một vòng đu quay khổng lồ.
The city has built a giant Ferris wheel.
展览会上展出了一台巨型计算机。
Một máy tính cỡ lớn đã được trưng bày tại triển lãm.
A giant computer was displayed at the exhibition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây