一笔巨款
笔
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一笔巨款" (yì bǐ jùkuǎn) mang nghĩa "một số tiền lớn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 巨 (jù - cự): "To lớn" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一笔巨款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một số tiền lớn
Ví dụ (3)
他收到了一笔巨款。
Anh ấy nhận được một khoản tiền lớn.
He received a huge sum of money.
这家公司投资了一笔巨款。
Công ty này đầu tư một khoản tiền lớn.
This company invested a huge sum of money.
一笔巨款突然汇进了账户。
Một khoản tiền lớn đột nhiên được chuyển vào tài khoản.
A huge sum of money was suddenly wired into the account.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây