剧院
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "剧院" (jùyuàn) mang nghĩa "rạp hát, nhà hát", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剧院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rạp hát, nhà hát
Ví dụ (5)
我们今晚要去剧院看演出。
Tối nay chúng tôi sẽ đến nhà hát xem biểu diễn.
We're going to the theater tonight to watch a performance.
这个城市的国家大剧院非常壮观。
Nhà hát lớn quốc gia của thành phố này vô cùng tráng lệ.
The National Grand Theater in this city is very magnificent.
剧院里坐满了观众。
Trong rạp hát đã ngồi kín khán giả.
The theater was filled with audience members.
他在一家著名的剧院工作。
Anh ấy làm việc tại một nhà hát nổi tiếng.
He works at a famous theater.
剧院的音响效果很好。
Hiệu ứng âm thanh của rạp hát rất tốt.
The theater has excellent acoustics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây