卷子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "卷子" (juǎnzi) mang nghĩa "bài thi, đề thi", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卷子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài thi, đề thi
Ví dụ (5)
老师正在批改期末考试的卷子。
Giáo viên đang chấm bài thi cuối kỳ.
The teacher is grading the final exam papers.
这次数学卷子太难了,我都没做完。
Đề thi toán lần này khó quá, tôi còn chưa làm xong.
This math test paper was too difficult; I couldn't even finish it.
请大家把名字写在卷子的左上角。
Xin mọi người hãy viết tên vào góc trên bên trái của bài thi.
Please write your names in the upper left corner of the test paper.
考试结束,请同学们停止答题并交卷子。
Giờ thi kết thúc, các em học sinh vui lòng ngừng làm bài và nộp bài thi.
The exam is over. Please stop writing and hand in your papers.
他粗心大意,把卷子掉在了地上。
Anh ấy bất cẩn, làm rơi bài thi xuống đất.
He was careless and dropped his test paper on the floor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây