恳求
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恳求" (kěnqiú) mang nghĩa "khẩn cầu, xin tha thiết", kết hợp bởi 恳 (kěn - khẩn): "Chân thành" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恳: Ánh mắt kiên định không rời (艮) cùng tấm lòng tận đáy tim (心) thể hiện thái độ khẩn thiết và vô cùng chân thành (恳). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恳求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khẩn cầu, xin tha thiết
Ví dụ (5)
他恳求我帮助他。
Anh ấy khẩn cầu tôi giúp đỡ anh ấy.
He begged me to help him.
孩子流着泪恳求母亲不要离开。
Đứa trẻ rơi nước mắt khẩn cầu mẹ đừng rời đi.
With tears streaming down his face, the child begged his mother not to leave.
我恳求你再给我一次机会。
Tôi tha thiết xin bạn cho tôi thêm một cơ hội nữa.
I beg you to give me one more chance.
囚犯恳求法官宽恕。
Tên tù nhân khẩn cầu thẩm phán khoan hồng.
The prisoner begged the judge for mercy.
尽管他再三恳求,他们还是拒绝了。
Dù anh ấy đã nhiều lần khẩn cầu, họ vẫn từ chối.
Although he begged again and again, they still refused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây