口径
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "口径" (kǒujìng) mang nghĩa "cỡ nòng, đường kính miệng; cách nói thống nhất", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口径
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cỡ nòng, đường kính miệng; cách nói thống nhất
Ví dụ (5)
这把步枪的口径是7.62毫米。
Khẩu kính của khẩu súng trường này là 7.62 mm.
This rifle has a caliber of 7.62 millimeters.
面对记者的提问,他们早就统一了口径。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, họ đã sớm thống nhất lập luận.
When faced with reporters' questions, they had already coordinated their line.
安装排水系统时,必须确认水管的口径是否合适。
Khi lắp đặt hệ thống thoát nước, phải xác nhận xem đường kính miệng ống nước có phù hợp hay không.
When installing the drainage system, you must make sure the pipe diameter is appropriate.
负责人突然改变了口径,这让大家感到十分困惑。
Người phụ trách đột nhiên thay đổi lập luận, điều này khiến mọi người cảm thấy vô cùng bối rối.
The person in charge suddenly changed his story, which left everyone very confused.
这台天文望远镜拥有巨大的口径,能观测到极暗的星体。
Kính viễn vọng thiên văn này có đường kính miệng rất lớn, có thể quan sát được những ngôi sao cực kỳ tối.
This astronomical telescope has a huge aperture and can observe extremely faint celestial bodies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây