Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
苦力
kǔlì
người lao động nặng nhọc, lao động khổ sai
Hán việt: khổ lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "苦力" (kǔlì) mang nghĩa "người lao động nặng nhọc, lao động khổ sai", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

苦力
kǔlì
người lao động nặng nhọc, lao động khổ sai
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người lao động nặng nhọc, lao động khổ sai
Ví dụ (5)
tā他yǐqián以前zài在mǎtóu码头dāng当kǔlì苦力。
Trước đây anh ấy làm phu khuân vác ở bến tàu.
He used to work as a dock laborer.
měitiān每天gàn干kǔlì苦力huó活ràng让tā他jīngpílìjìn精疲力尽。
Ngày nào cũng làm công việc lao động nặng nhọc khiến anh ấy kiệt sức.
Doing hard manual labor every day left him exhausted.
wǒ我bù不xiǎng想yìzhí一直zuò做kǔlì苦力。
Tôi không muốn mãi làm công việc nặng nhọc.
I don't want to keep doing menial labor forever.
zhèxiē这些kǔlì苦力wèile为了wēibó微薄de的gōngzī工资xīnkǔ辛苦láozuò劳作。
Những người phu khuân vác này làm việc vất vả vì đồng lương ít ỏi.
These laborers work hard for meager wages.
bānjiā搬家wánquán完全shì是gè个kǔlì苦力huó活!
Chuyển nhà hoàn toàn là một công việc lao động nặng nhọc!
Moving house is completely backbreaking work!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây