苦力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苦力" (kǔlì) mang nghĩa "người lao động nặng nhọc, lao động khổ sai", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苦力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người lao động nặng nhọc, lao động khổ sai
Ví dụ (5)
他以前在码头当苦力。
Trước đây anh ấy làm phu khuân vác ở bến tàu.
He used to work as a dock laborer.
每天干苦力活让他精疲力尽。
Ngày nào cũng làm công việc lao động nặng nhọc khiến anh ấy kiệt sức.
Doing hard manual labor every day left him exhausted.
我不想一直做苦力。
Tôi không muốn mãi làm công việc nặng nhọc.
I don't want to keep doing menial labor forever.
这些苦力为了微薄的工资辛苦劳作。
Những người phu khuân vác này làm việc vất vả vì đồng lương ít ỏi.
These laborers work hard for meager wages.
搬家完全是个苦力活!
Chuyển nhà hoàn toàn là một công việc lao động nặng nhọc!
Moving house is completely backbreaking work!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây