亮相
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "亮相" (liàng//xiàng) mang nghĩa "ra mắt, xuất hiện trước công chúng", kết hợp bởi 亮 (liàng - lượng): "Sáng" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亮相
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'liàng / xiàng')
Nghĩa:ra mắt, xuất hiện trước công chúng
Ví dụ (5)
这款新产品在展览会上首次亮相。
Sản phẩm mới này đã lần đầu tiên ra mắt tại buổi triển lãm.
This new product made its debut at the exhibition.
这位著名演员终于在红毯上亮相了。
Vị diễn viên nổi tiếng này cuối cùng cũng đã xuất hiện trên thảm đỏ.
The famous actor finally made an appearance on the red carpet.
公司的新团队今天正式亮相。
Đội ngũ mới của công ty đã chính thức ra mắt vào hôm nay.
The company's new team officially made its debut today.
这辆新车将在下个月的车展上亮相。
Mẫu xe hơi mới này sẽ ra mắt tại triển lãm ô tô vào tháng sau.
This new car will make its debut at next month's auto show.
她在这部电影中的惊艳亮相让所有人印象深刻。
Sự xuất hiện đầy ấn tượng của cô ấy trong bộ phim này khiến tất cả mọi người nhớ mãi.
Her stunning appearance in this film left a deep impression on everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây