Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
亮相
liàng//xiàng
ra mắt, xuất hiện trước công chúng
Hán việt: lượng tương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "亮相" (liàng//xiàng) mang nghĩa "ra mắt, xuất hiện trước công chúng", kết hợp bởi 亮 (liàng - lượng): "Sáng" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).

Thành phần cấu tạo

亮相
liàng//xiàng
ra mắt, xuất hiện trước công chúng
亮
liàng • lượng
Sáng
亠
Bộ Đầu
Mái đình trên cao
口
Bộ Khẩu
Khung cửa sổ đón nắng (ở giữa)
几
Bộ Kỷ
Đôi chân người đứng dưới ánh đèn (phía dưới)
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'liàng / xiàng')
Nghĩa:ra mắt, xuất hiện trước công chúng
Ví dụ (5)
zhè这kuǎn款xīn新chǎnpǐn产品zài在zhǎnlǎn展览huìshàng会上shǒucì首次liàngxiàng亮相。
Sản phẩm mới này đã lần đầu tiên ra mắt tại buổi triển lãm.
This new product made its debut at the exhibition.
zhè这wèi位zhùmíng著名yǎnyuán演员zhōngyú终于zài在hóng红tǎn毯shàng上liàngxiàng亮相le了。
Vị diễn viên nổi tiếng này cuối cùng cũng đã xuất hiện trên thảm đỏ.
The famous actor finally made an appearance on the red carpet.
gōngsī公司de的xīn新tuánduì团队jīntiān今天zhèngshì正式liàngxiàng亮相。
Đội ngũ mới của công ty đã chính thức ra mắt vào hôm nay.
The company's new team officially made its debut today.
zhè这liàng辆xīnchē新车jiāng将zài在xià下gè个yuè月de的chēzhǎn车展shàng上liàngxiàng亮相。
Mẫu xe hơi mới này sẽ ra mắt tại triển lãm ô tô vào tháng sau.
This new car will make its debut at next month's auto show.
tā她zài在zhè这bù部diànyǐng电影zhōng中de的jīngyàn惊艳liàngxiàng亮相ràng让suǒyǒurén所有人yìnxiàng印象shēnkè深刻。
Sự xuất hiện đầy ấn tượng của cô ấy trong bộ phim này khiến tất cả mọi người nhớ mãi.
Her stunning appearance in this film left a deep impression on everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây