了却
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "了却" (liǎoquè) mang nghĩa "hoàn thành, giải quyết xong", kết hợp bởi 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 却 (què - khước): "nhưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 却: Bước chân định rời đi (去) nhưng đến phút chót lại quỳ gối dừng lại (卩) tạo nên bước ngoặt trái ngược với ý nghĩa nhưng, tuy nhiên (却).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoàn thành, giải quyết xong
Ví dụ (5)
考完试后,我总算了却了一桩心事。
Sau khi thi xong, tôi cuối cùng cũng đã trút bỏ được một nỗi bận tâm.
After the exam, I finally got a weight off my mind.
他终于买下那栋房子,了却了多年的心愿。
Anh ấy cuối cùng cũng mua được căn nhà đó, giải quyết xong tâm nguyện bao năm nay.
He finally bought that house, fulfilling a long-cherished wish.
只要把债务还清,就能了却所有的烦恼。
Chỉ cần trả sạch nợ nần là có thể trút bỏ được mọi muộn phiền.
As long as the debt is paid off, all the worries can be put to rest.
这件事圆满解决,总算了却了我一桩大事。
Chuyện này được giải quyết êm đẹp, cuối cùng cũng giải quyết xong một việc lớn của tôi.
Now that this matter has been resolved satisfactorily, I have finally taken care of a major concern.
他们决定坐下来好好谈谈,了却过去的恩怨。
Họ quyết định ngồi xuống nói chuyện đàng hoàng, giải quyết xong những ân oán trong quá khứ.
They decided to sit down and have a proper talk, putting their past grievances to rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây