Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
笼统
lǒngtǒng
chung chung, không rõ ràng cụ thể
Hán việt: lung thống
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "笼统" (lǒngtǒng) mang nghĩa "chung chung, không rõ ràng cụ thể", kết hợp bởi 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).

Thành phần cấu tạo

笼统
lǒngtǒng
chung chung, không rõ ràng cụ thể
笼
lóng / lǒng • lung
lồng
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng / âm đọc (phía dưới)
统
tǒng • thống
thống nhất
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
充
Sung
Đầy / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chung chung, không rõ ràng cụ thể
Ví dụ (5)
zhè这gè个huídá回答tài太lǒngtǒng笼统le了,wǒmen我们xūyào需要jùtǐ具体de的xìjié细节。
Câu trả lời này quá chung chung, chúng tôi cần những chi tiết cụ thể.
This answer is too general; we need specific details.
tā他zhǐshì只是lǒngtǒng笼统de地jièshào介绍le了yíxià一下jìhuà计划,méiyǒu没有shuō说jùtǐ具体zěnme怎么zuò做。
Anh ấy chỉ giới thiệu kế hoạch một cách chung chung, không nói cụ thể phải làm thế nào.
He only gave a general introduction to the plan without explaining exactly how to carry it out.
zhè这gè个wèntí问题bù不néng能lǒngtǒng笼统de地kàn看,yào要jùtǐ具体qíngkuàng情况jùtǐ具体fēnxī分析。
Vấn đề này không thể nhìn nhận một cách chung chung được, cần phải phân tích theo từng tình huống cụ thể.
This issue can't be viewed in a general way; it requires concrete analysis based on the specific circumstances.
tā他de的yāoqiú要求hěn很lǒngtǒng笼统,ràng让dàjiā大家bù不zhīdào知道gāi该cóng从hé何xiàshǒu下手。
Yêu cầu của anh ấy rất chung chung, khiến mọi người không biết phải bắt đầu từ đâu.
His requirements were too vague, leaving everyone unsure where to begin.
wénzhāng文章de的jiélùn结论guòyú过于lǒngtǒng笼统,quēfá缺乏shuōfúlì说服力。
Kết luận của bài viết quá chung chung, thiếu sức thuyết phục.
The article's conclusion is too broad and lacks persuasiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây