伦理
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伦理" (lúnlǐ) mang nghĩa "luân lý, đạo đức", kết hợp bởi 伦 (lún - luân): "luân lý" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦. • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伦理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:luân lý, đạo đức
Ví dụ (5)
克隆技术引发了许多医学伦理问题。
Công nghệ nhân bản vô tính đã gây ra nhiều vấn đề về luân lý y học.
Cloning technology has raised many issues in medical ethics.
这部电影探讨了现代家庭伦理的变化。
Bộ phim này thảo luận về sự thay đổi của luân lý gia đình hiện đại.
This film explores changes in modern family ethics.
人工智能的发展带来了新的伦理挑战。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã mang lại những thách thức đạo đức mới.
The development of artificial intelligence has brought new ethical challenges.
他的行为严重违背了社会的伦理道德。
Hành vi của anh ta vi phạm nghiêm trọng luân lý đạo đức của xã hội.
His behavior seriously violated social ethics and morality.
企业在追求利润的同时,也必须遵守商业伦理。
Trong khi theo đuổi lợi nhuận, doanh nghiệp cũng phải tuân thủ đạo đức kinh doanh.
While pursuing profits, companies must also adhere to business ethics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây