Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迈进
màijìn
tiến bước, bước lên phía trước
Hán việt: mại tiến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "迈进" (màijìn) mang nghĩa "tiến bước, bước lên phía trước", kết hợp bởi 迈 (mài - mại): "Bước" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迈: Đôi chân kiên trì bước đi trên đường dài (辶) vượt qua hàng vạn dặm xa xôi (万) trong từng bước tiến vững chắc (迈). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

迈进
màijìn
tiến bước, bước lên phía trước
迈
mài • mại
Bước
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía trên)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tiến bước, bước lên phía trước
Ví dụ (5)
wǒmen我们zhèng正xiàngzhe向着xīn新shídài时代màijìn迈进。
Chúng ta đang tiến bước vào một thời đại mới.
We are moving toward a new era.
jīngguò经过búxiè不懈nǔlì努力,gōngsī公司zhōngyú终于màijìn迈进le了guójì国际shìchǎng市场。
Trải qua sự nỗ lực không ngừng, công ty cuối cùng đã tiến bước vào thị trường quốc tế.
After unremitting efforts, the company finally entered the international market.
tā她mǎnhuáixìnxīn满怀信心de地màijìn迈进le了dàxué大学de的xiàomén校门。
Cô ấy đầy tự tin bước vào cánh cổng trường đại học.
She walked through the gates of the university with great confidence.
kējì科技de的fāzhǎn发展ràng让rénlèi人类màijìn迈进le了yí一gè个quánxīn全新de的jiēduàn阶段。
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã giúp nhân loại tiến bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.
The development of technology has propelled humanity into a brand-new stage.
zhǐyào只要dàjiā大家tuánjié团结yízhì一致,jiù就néng能xiàng向shènglì胜利màijìn迈进。
Chỉ cần mọi người đoàn kết nhất trí, thì có thể tiến bước tới thắng lợi.
As long as everyone stays united, we can advance toward victory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây