踢进
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "踢进" (tī jìn) mang nghĩa "sút vào", kết hợp bởi 踢 (tī - thích): "đá (bóng" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踢: Đôi bàn chân (足) linh hoạt vung lên một cách dễ dàng (易) để sút quả cầu bay vọt đi xa, nghĩa là đá bóng, đá chân (踢). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 踢进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:sút vào
Ví dụ (3)
他把球踢进了球门。
Anh ấy đá bóng vào khung thành.
He kicked the ball into the goal.
最后一分钟,她踢进一球。
Phút cuối, cô ấy đá vào một bàn.
In the final minute, she scored a goal.
这个进球是他踢进的。
Bàn thắng này là do anh ấy đá vào.
This goal was scored by him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây